Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan trắc
かんそく - 「観測」|=quan trắc thời tiết biển|+ 海洋気象観測|=かんそくする - 「観測する」|=quan trắc mặt trời|+ 太陽を観測する|=quan trắc trên biển|+ 海上で観測する|=quan trắc động thái của ~|+ 〜の動態を観測する|=quan trắc nhật thực|+ 日食の観測をする
* Từ tham khảo/words other:
-
quân trang
-
quẩn trí
-
quán triệt
-
quán trọ đêm cho thanh niên du lịch
-
quan trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan trắc
* Từ tham khảo/words other:
- quân trang
- quẩn trí
- quán triệt
- quán trọ đêm cho thanh niên du lịch
- quan trọng