| quân trang | ぐんじゅひん - 「軍需品」|=sản xuất đồ quân trang|+ 軍需品の生産|=mua đồ quân trang|+ 軍需品の購入|=quân trang dùng cho hải quân|+ 海軍軍需品|=ぐんそう - 「軍装」|=ぐんび - 「軍備」|=quân trang đang được chuẩn bị|+ 軍備が整って|=quân trang hay cuộc sống|+ 軍備か生活か|=quân trang của hải quân|+ 陸海の軍備|=dư thừa quân trang|+ 過剰軍備 |
* Từ tham khảo/words other:
- quẩn trí
- quán triệt
- quán trọ đêm cho thanh niên du lịch
- quan trọng
- quan trọng hóa vấn đề