Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán tính
だせい - 「惰性」
* Từ tham khảo/words other:
-
quan to
-
quán trà
-
quan trắc
-
quân trang
-
quẩn trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán tính
* Từ tham khảo/words other:
- quan to
- quán trà
- quan trắc
- quân trang
- quẩn trí