Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạ
からす - 「烏」|=Con quạ đã ăn mất pho mát để ở trên bàn ăn ngoài trời|+ 烏がピクニックテーブルの上のチーズを食べてしまった|=Tôi không muốn đến công viên đó vì ở đó có quá nhiều quạ|+ 烏が多すぎてあの公園には行きたくない
* Từ tham khảo/words other:
-
quả anh đào
-
quá bán
-
quá bận rộn
-
quả bầu xanh
-
quả bí ngô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạ
* Từ tham khảo/words other:
- quả anh đào
- quá bán
- quá bận rộn
- quả bầu xanh
- quả bí ngô