Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá bận rộn
かまける|=quá bận rộn với~|+ 〜にかまけて(忙しい)|=quá bận rộn với lũ trẻ, không tài nào đọc sách được|+ 育児にかまけて読書もできない
* Từ tham khảo/words other:
-
quả bầu xanh
-
quả bí ngô
-
quà biếu
-
quả bóng
-
quả bóng bầu dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá bận rộn
* Từ tham khảo/words other:
- quả bầu xanh
- quả bí ngô
- quà biếu
- quả bóng
- quả bóng bầu dục