| quả bí ngô | かぼちゃ - 「南瓜」 - [NAM QUA]|=Gia vị sử dụng cho món bí ngô|+ 南瓜用のスパイス|=bí ngô của cô ấy rất ngon|+ 彼女の南瓜はとてもおいしい|=カボチャ|=Những quả bí ngô này bị để quên suốt ở trong ruộng|+ これらのカボチャは、畑にずっと放置されていた|=Làm bánh bí đỏ|+ カボチャのケーキを作る|=Chúng tôi cần một quả bí ngô lớn cho lễ Haloween|+ 私たちはハロウィーンに大きなカボチャがひとつ必要だ|=なんか - 「南瓜」 - [NAM QUA]|=パンプキン |
* Từ tham khảo/words other:
- quà biếu
- quả bóng
- quả bóng bầu dục
- quả bóng hơi
- quả cà tím