Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá bán
かはんすう - 「過半数」|=chưa đạt quá bán|+ 過半数に達していない|=chiếm quá bán|+ 過半数を占める|=なかばすぎ - 「半ば過ぎ」 - [BÁN QUÁ]|=ハ
* Từ tham khảo/words other:
-
quá bận rộn
-
quả bầu xanh
-
quả bí ngô
-
quà biếu
-
quả bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá bán
* Từ tham khảo/words other:
- quá bận rộn
- quả bầu xanh
- quả bí ngô
- quà biếu
- quả bóng