Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá đà
いさむ - 「勇む」|=cho tôi xin lỗi về việc hôm nọ, hôm đó tôi hơi quá đà|+ あの件はすみませんでした。勇み足でした|=đi quá đà (quá trớn)|+ 勇み足|=オーバーステップ
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đá
-
quá dài
-
quả đấm
-
quả đấm sắt
-
quá đáng int
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá đà
* Từ tham khảo/words other:
- quả đá
- quá dài
- quả đấm
- quả đấm sắt
- quá đáng int