Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả đấm sắt
てっけん - 「鉄拳」 - [THIẾT QUYỀN]|=cho ai ăn đấm|+ 鉄拳を食らわせる|=quả đấm sắt cho tự do|+ 自由への鉄拳
* Từ tham khảo/words other:
-
quá đáng int
-
quả đào
-
quả đất
-
qua đầu
-
quả đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả đấm sắt
* Từ tham khảo/words other:
- quá đáng int
- quả đào
- quả đất
- qua đầu
- quả đấu