Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả đất
ちきゅう - 「地球」|=Bạn có hiểu được trái đất có chức năng hoạt động như một hệ thống thế nào không?|+ 地球が一つのシステムとしてどのように機能しているかを理解していますか。|=Khả năng có sinh vật sống ngoài trái đất.|+ 地球以外の場所に生物が存在する可能性
* Từ tham khảo/words other:
-
qua đầu
-
quả đấu
-
quả dâu tây
-
quá dễ
-
quá dễ dàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả đất
* Từ tham khảo/words other:
- qua đầu
- quả đấu
- quả dâu tây
- quá dễ
- quá dễ dàng