Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả dâu tây
いちご - 「苺」|=bây giờ không phải là mùa dâu tây|+ 今はいちごの季節じゃないの|=mẹ ơi con muốn ăn dâu tây|+ ママ、いちご食べたいよ|=màu của mứt dâu tây|+ 苺ジャムの(赤)色
* Từ tham khảo/words other:
-
quá dễ
-
quá dễ dàng
-
qua đi
-
quả địa cầu
-
qua đò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả dâu tây
* Từ tham khảo/words other:
- quá dễ
- quá dễ dàng
- qua đi
- quả địa cầu
- qua đò