Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả địa cầu
ちきゅうぎ - 「地球儀」|=Này, cậu có thể mang quả địa cầu ra đây cho mình không?|+ おい、地球儀持ってきてくれるか?
* Từ tham khảo/words other:
-
qua đò
-
quá độ
-
qua đời
-
quả đồi
-
qua đời đột ngột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả địa cầu
* Từ tham khảo/words other:
- qua đò
- quá độ
- qua đời
- quả đồi
- qua đời đột ngột