Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua đầu
うしろむき - 「後ろ向き」|=Sút bóng bay qua đầu về phía sau chui vào lưới.|+ 後ろ向きで頭越しにボールをネットに入れる
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đấu
-
quả dâu tây
-
quá dễ
-
quá dễ dàng
-
qua đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua đầu
* Từ tham khảo/words other:
- quả đấu
- quả dâu tây
- quá dễ
- quá dễ dàng
- qua đi