Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả đấm
げんこつ - 「拳骨」|=nắm tay lại thành quả đấm|+ 〜 を固める|=とって - 「取手」 - [THỦ THỦ]|=とって - 「把っ手」 - [BẢ THỦ]|=とって - 「把手」 - [BẢ THỦ]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đấm sắt
-
quá đáng int
-
quả đào
-
quả đất
-
qua đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả đấm
* Từ tham khảo/words other:
- quả đấm sắt
- quá đáng int
- quả đào
- quả đất
- qua đầu