Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp giảng dạy trực tiếp
ちょくせつきょうじゅほう - 「直接教授法」 - [TRỰC TIẾP GIÁO THỤ PHÁP]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp hô hấp nhân tạo
-
phương pháp học tập
-
phương pháp khâu
-
phương pháp lặn
-
phương pháp lựa chọn một trong hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp giảng dạy trực tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp hô hấp nhân tạo
- phương pháp học tập
- phương pháp khâu
- phương pháp lặn
- phương pháp lựa chọn một trong hai