Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp hô hấp nhân tạo
じんこうききょうりょうほう - 「人工気胸療法」 - [NHÂN CÔNG KHÍ HUNG LIỆU PHÁP]|=じんこうこきゅうほう - 「人工呼吸法」 - [NHÂN CÔNG HÔ HẤP PHÁP]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp học tập
-
phương pháp khâu
-
phương pháp lặn
-
phương pháp lựa chọn một trong hai
-
phương pháp nấu ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp hô hấp nhân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp học tập
- phương pháp khâu
- phương pháp lặn
- phương pháp lựa chọn một trong hai
- phương pháp nấu ăn