Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp khâu
ぬいかた - 「縫い方」 - [PHÙNG PHƯƠNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp lặn
-
phương pháp lựa chọn một trong hai
-
phương pháp nấu ăn
-
phương pháp nội bộ
-
phương pháp phân phối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp khâu
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp lặn
- phương pháp lựa chọn một trong hai
- phương pháp nấu ăn
- phương pháp nội bộ
- phương pháp phân phối