Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp lặn
ケーソンこうほう - 「ケーソン工法」|=せんかんこうほう - 「潜函工法」|=Phương pháp lặn khí nén|+ 圧縮空気潜函工法(あっしゅく くうき せんかん こうほう)
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp lựa chọn một trong hai
-
phương pháp nấu ăn
-
phương pháp nội bộ
-
phương pháp phân phối
-
phương pháp tránh thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp lặn
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp lựa chọn một trong hai
- phương pháp nấu ăn
- phương pháp nội bộ
- phương pháp phân phối
- phương pháp tránh thai