Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp tránh thai
じんこうひにんほう - 「人工避妊法」 - [NHÂN CÔNG TỴ NHÂM PHÁP]|=ひにんほう - 「避妊法」 - [TỴ NHÂM PHÁP]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp trị liệu
-
phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị
-
phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị; trị liệu bằng chất đồng vị
-
phương pháp trích dẫn trực tiếp
-
phương pháp vẽ thấu thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp tránh thai
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp trị liệu
- phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị
- phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị; trị liệu bằng chất đồng vị
- phương pháp trích dẫn trực tiếp
- phương pháp vẽ thấu thị