Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp điều trị tổng hợp cả về tâm thần và thân thể đối với người tàn tật
リハビリ|=リハビリテーション
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp giảng dạy trực tiếp
-
phương pháp hô hấp nhân tạo
-
phương pháp học tập
-
phương pháp khâu
-
phương pháp lặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp điều trị tổng hợp cả về tâm thần và thân thể đối với người tàn tật
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp giảng dạy trực tiếp
- phương pháp hô hấp nhân tạo
- phương pháp học tập
- phương pháp khâu
- phương pháp lặn