Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhét chặt
ぎゅうぎゅう|=Chúng tôi bị nhồi chặt (nhét chặt) giống như là cá mòi trong đồ hộp|+ 私たちは缶詰のイワシのようにぎゅうぎゅうづめにされた
* Từ tham khảo/words other:
-
nhét tiền
-
nhét vào
-
nhị
-
nhị cái
-
nhi đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhét chặt
* Từ tham khảo/words other:
- nhét tiền
- nhét vào
- nhị
- nhị cái
- nhi đồng