Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhi đồng
こびと - 「小人」 - [TIỂU NHÂN]|=Bệnh di truyền nhiễm sắc thể ở người lùn.|+ 常染色体劣性遺伝の小人症|=じどう - 「児童」|=しょうにん - 「小人」|=わらべ - 「童」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị đực
-
nhị huyền cầm
-
nhi khoa
-
nhị phân
-
nhị thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhi đồng
* Từ tham khảo/words other:
- nhị đực
- nhị huyền cầm
- nhi khoa
- nhị phân
- nhị thế