Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị cái
めしべ - 「雌蘂」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhi đồng
-
nhị đực
-
nhị huyền cầm
-
nhi khoa
-
nhị phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhị cái
* Từ tham khảo/words other:
- nhi đồng
- nhị đực
- nhị huyền cầm
- nhi khoa
- nhị phân