Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhét tiền
かねいれる - 「金入れる」|=hiểu rồi! sẽ mở một tài khoản ngân hàng cho cậu và nhét tiền (cho tiền) của cậu vào đó là được chứ gì|+ 分かってるわよ!あなたの銀行口座作って、そこにあなたのお金入れとくから。いいわね|=đây, con nhét tiền vào cái ống này này!|+ ほら、この缶にお金入れなさい
* Từ tham khảo/words other:
-
nhét vào
-
nhị
-
nhị cái
-
nhi đồng
-
nhị đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhét tiền
* Từ tham khảo/words other:
- nhét vào
- nhị
- nhị cái
- nhi đồng
- nhị đực