Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ dạ
あさはか - 「浅はか」|=người nhẹ dạ|+ 浅はかな人|=おひとよし - 「お人好し」|=do nhẹ dạ|+ お人好しで|=けいしんする - 「軽信する」|=けいそつ - 「軽率」|=ăn năn (hối hậ ân hậ sám hối) với hành vi thiếu suy nghĩ (hành vi bồng bột, nhẹ dạ)|+ 軽率な行為を悔いる|=だまされやすい - 「騙されやすい」|=あさはか - 「浅はか」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ dần
-
nhẹ êm ad
-
nhẹ nhàng
-
nhè nhẹ ad
-
nhẹ nhõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẹ dạ
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ dần
- nhẹ êm ad
- nhẹ nhàng
- nhè nhẹ ad
- nhẹ nhõm