Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhè nhẹ ad
しとしと|=mưa phùn rơi nhè nhẹ|+ 〜(と)降る小ぬか雨
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ nhõm
-
nhếch nhác
-
nhếch nhác như bà già
-
nhếch nhác như ông già
-
nhem nhuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhè nhẹ ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ nhõm
- nhếch nhác
- nhếch nhác như bà già
- nhếch nhác như ông già
- nhem nhuốc