Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt nhẽo
かもなくふかもない - 「可もなく不可もない」|=diễn xuất nhạt nhẽo, không có gì nổi bật|+ 可もなく不可もない演奏|=けいはく - 「軽薄」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạt nhòa
-
nhất ở Nhật Bản
-
Nhật Pháp
-
nhất quán
-
nhất quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạt nhẽo
* Từ tham khảo/words other:
- nhạt nhòa
- nhất ở Nhật Bản
- Nhật Pháp
- nhất quán
- nhất quyết