Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Nhật Pháp
わふつ - 「和仏」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất quán
-
nhất quyết
-
nhặt ra
-
nhật san
-
nhất thế giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Nhật Pháp
* Từ tham khảo/words other:
- nhất quán
- nhất quyết
- nhặt ra
- nhật san
- nhất thế giới