Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất quyết
かならず - 「必ず」|=けつぜんとして - 「決然として」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặt ra
-
nhật san
-
nhất thế giới
-
nhất thời ad
-
nhật thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhất quyết
* Từ tham khảo/words other:
- nhặt ra
- nhật san
- nhất thế giới
- nhất thời ad
- nhật thực