Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất thời ad
いちおう - 「一応」|=hội ý nhất thời|+ 一応の合意|=dự đoán nhất thời|+ 一応の概算|=một sự đồng ý nhất thời|+ 一応の一致|=いちじ - 「一時」 - [NHẤT THỜI]|=そのばかぎり - 「その場限り」|=テンポラリー
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật thực
-
nhật thực toàn phần
-
nhất trí
-
nhật trình
-
Nhật Trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhất thời ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhật thực
- nhật thực toàn phần
- nhất trí
- nhật trình
- Nhật Trung