Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật trình
かいぎじこう - 「会議事項」 - [HỘI NGHỊ SỰ HẠNG]|=Nhật trình nghị sự đã được ấn định|+ 決められた会議事項|=xây dựng sẵn chương trình nhật trình|+ あらかじめ会議事項を設定する|=にってい - 「日程」
* Từ tham khảo/words other:
-
Nhật Trung
-
Nhật và Ấn độ
-
nhật việt từ điển
-
Nhật-Anh
-
Nhật-Đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật trình
* Từ tham khảo/words other:
- Nhật Trung
- Nhật và Ấn độ
- nhật việt từ điển
- Nhật-Anh
- Nhật-Đức