Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt nhòa
うすまる - 「薄まる」|=Phai nhòa (nhạt nhòa) theo thời gian|+ 時間の経過とともに薄まる
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất ở Nhật Bản
-
Nhật Pháp
-
nhất quán
-
nhất quyết
-
nhặt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạt nhòa
* Từ tham khảo/words other:
- nhất ở Nhật Bản
- Nhật Pháp
- nhất quán
- nhất quyết
- nhặt ra