Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tố
セクタ|=ファクター|=よういん - 「要因」|=những nhân tố ảnh hưởng tới...|+ ...に影響する数々の要因|=ようそ - 「要素」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tố quyết định
-
nhận trách nhiệm v,
-
nhân từ
-
nhân tướng
-
nhân tướng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tố
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tố quyết định
- nhận trách nhiệm v,
- nhân từ
- nhân tướng
- nhân tướng học