Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tố quyết định
しんずい - 「心髄」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận trách nhiệm v,
-
nhân từ
-
nhân tướng
-
nhân tướng học
-
nhận vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tố quyết định
* Từ tham khảo/words other:
- nhận trách nhiệm v,
- nhân từ
- nhân tướng
- nhân tướng học
- nhận vào