Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tướng
にんそう - 「人相」|=Thống nhất với người khác bản phác thảo chân tướng kẻ bị tình nghi.|+ 殺人容疑者の人相書きが(人)と一致する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tướng học
-
nhận vào
-
nhân vật
-
nhân vật chính
-
nhân vật chính diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tướng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tướng học
- nhận vào
- nhân vật
- nhân vật chính
- nhân vật chính diện