Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân vật
じんぶつ - 「人物」|=một nhân vật quan trọng ở thời Minh Trị|+ 明治時代の人物
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vật chính
-
nhân vật chính diện
-
nhân vật chủ chốt
-
nhân vật có máu mặt
-
nhân vật cốt cán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân vật
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vật chính
- nhân vật chính diện
- nhân vật chủ chốt
- nhân vật có máu mặt
- nhân vật cốt cán