Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân vật có máu mặt
おれきれき - 「お歴歴」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vật cốt cán
-
nhân vật điển hình
-
nhân vật đứng đầu
-
nhân vật kiệt xuất
-
nhân vật phản diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân vật có máu mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vật cốt cán
- nhân vật điển hình
- nhân vật đứng đầu
- nhân vật kiệt xuất
- nhân vật phản diện