| nhận trách nhiệm v, | いんせき - 「引責する」|=từ chức khỏi vị trí...để nhận trách nhiệm về|+ 〜で引責辞任する|=かたがわり - 「肩代わり」|=nhận trách nhiệm trả tiền lương cho ai đó...|+ (人)の給料_ドルを肩代わりする|=nhận trách nhiệm trả tiền học phí cho...|+ 〜への学費をすべて肩代わりする|=nhận trách nhiệm thann toán tiền lương|+ 〜の給与を肩代わりする |
* Từ tham khảo/words other:
- nhân từ
- nhân tướng
- nhân tướng học
- nhận vào
- nhân vật