Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tính
にんげんせい - 「人間性」|=Phục hồi cảm nhận về lương tâm và bản tính của con người|+ 良心や人間性の感覚を取り戻す|=Nâng cao ý thức của con trẻ về bản tính của con người và thế giới.|+ 子供たちの人間性および国際性を高める|=ヒューマン
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tình thế thái
-
nhân tố
-
nhân tố quyết định
-
nhận trách nhiệm v,
-
nhân từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tính
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tình thế thái
- nhân tố
- nhân tố quyết định
- nhận trách nhiệm v,
- nhân từ