Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tình thế thái
にんじょう - 「人情」|=nhân tình thế thái thì ở đâu cũng vậy|+ どこでも人情がそうだ
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tố
-
nhân tố quyết định
-
nhận trách nhiệm v,
-
nhân từ
-
nhân tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tình thế thái
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tố
- nhân tố quyết định
- nhận trách nhiệm v,
- nhân từ
- nhân tướng