Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn nhịn
がまん - 「我慢」|=Sự nhẫn nhịn của giáo viên đối với học sinh|+ 教師の生徒たちに対する我慢|=がまんする - 「我慢する」|=hãy nhẫn nhịn và chờ đến lượt của mình|+ どうか我慢してご自分の番をお待ちください|=こたえる - 「堪える」|=Chịu đựng một cách nhẫn nại (kiên nhẫn)|+ 辛抱強く堪える|=こらえる - 「堪える」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhăn nhó
-
nhắn nhủ
-
nhẫn nhục
-
nhẫn nhục khắc chế
-
nhăn nhúm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn nhịn
* Từ tham khảo/words other:
- nhăn nhó
- nhắn nhủ
- nhẫn nhục
- nhẫn nhục khắc chế
- nhăn nhúm