Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhăn nhó
かおをしかめる - 「顔をしかめる」 - [NHAN]|=nhăn nhó vì đau|+ 痛みで顔をしかめる|=nhăn nhó vì khó chịu|+ イライラして顔をしかめる|=nhăn nhó vì điều gì|+ 〜で顔をしかめる|=ひきつる - 「引きつる」|=khuôn mặt nhăn nhó vì lo lắng|+ 心配で〜った顔
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắn nhủ
-
nhẫn nhục
-
nhẫn nhục khắc chế
-
nhăn nhúm
-
nhân phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhăn nhó
* Từ tham khảo/words other:
- nhắn nhủ
- nhẫn nhục
- nhẫn nhục khắc chế
- nhăn nhúm
- nhân phẩm