Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn nhục
がまん - 「我慢」|=がまんする - 「我慢する」|=Nhẫn nhục chịu đựng tình hình chính trị lúc này|+ 現在の政局に我慢する|=こたえる - 「堪える」|=Nhẫn nhục chịu đựng|+ 辛抱強く堪える
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẫn nhục khắc chế
-
nhăn nhúm
-
nhân phẩm
-
nhân quả
-
nhân quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn nhục
* Từ tham khảo/words other:
- nhẫn nhục khắc chế
- nhăn nhúm
- nhân phẩm
- nhân quả
- nhân quyền