| nhân quả | いんが - 「因果」|=Chờ đợi kết quả điều tra của cảnh sát để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa A và B|+ AとBの因果関係を確認するのに警察の調べを待つ|=Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp đến sự sụp đổ của cơ cấu chiến tranh lạnh|+ 冷戦構造の崩壊と直接の因果関係を持つ|=Không thể xác nhận mối quan hệ nhân quả giữa A và B|+ AとBとの因果関係は確認できない|=Quan hệ nhân quả|+ 因果関係 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhân quyền
- nhân quyền và phát thanh
- nhận ra
- nhận rõ
- nhàn rỗi