Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận ra
こころえる - 「心得る」|=しる - 「知る」|=Tôi không nhận ra vết thương của cô ấy lại nặng đến thế.|+ 彼女がそんなひどいけがをしているとは知らなかった。|=わきまえる - 「弁える」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận rõ
-
nhàn rỗi
-
nhân rộng
-
nhan sắc
-
nhan sắc nổi danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhận rõ
- nhàn rỗi
- nhân rộng
- nhan sắc
- nhan sắc nổi danh