Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhan sắc
がんしょく - 「顔色」 - [NHAN SẮC]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhan sắc nổi danh
-
nhân sâm
-
nhân sĩ
-
nhân sinh
-
nhân sinh quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhan sắc
* Từ tham khảo/words other:
- nhan sắc nổi danh
- nhân sâm
- nhân sĩ
- nhân sinh
- nhân sinh quan