Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân sâm
にんじん - 「人参」|=やくようのにんじん - 「薬用の人参」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân sĩ
-
nhân sinh
-
nhân sinh quan
-
nhân sự
-
nhân tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân sâm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân sĩ
- nhân sinh
- nhân sinh quan
- nhân sự
- nhân tài