Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân sự
かおぶれ - 「顔触れ」|=Nhân sự của đội thám hiểm đi New Zealand chưa được quyết định.|+ ニュージーランド遠征隊の顔ぶれはまだ全部は決まっていない。|=じんじ - 「人事」 - [NHÂN SỰ]|=マンパワー
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tài
-
nhân tâm
-
nhẫn tâm
-
nhàn tản
-
nhân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân sự
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tài
- nhân tâm
- nhẫn tâm
- nhàn tản
- nhân tạo