| nhân tài | じんざい - 「人材」|=にんげんこくほう - 「人間国宝」 - [NHÂN GIAN QUỐC BẢO]|=trở thành tài sản sống của quốc gia|+ 人間国宝になる|=Nakamura Utaemo được xem như là nhân tài sống của quốc gia đã tiếc thương cho cái chết của những người đáng trân trọng.|+ 中村歌右衛門(もう一人の人間国宝)は、この貴重な人間の死を悲しんだ |
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tâm
- nhẫn tâm
- nhàn tản
- nhân tạo
- nhận thấy