| nhàn tản | かんさん - 「閑散」|=ゆうゆう - 「悠々」|=sống nhàn tản|+ ゆうゆうと暮らす|=かんさん - 「閑散」|=vào lúc (vào mùa) yên tĩnh (nhàn rỗi, nhàn tản)|+ 閑散期に|=khu vực thương mại thường trầm lắng, nhàn tản (nhàn rỗi) vào buổi tối|+ 商業地区は夜は閑散としている|=một ngày nhàn tản của thị trường cổ phiếu|+ 株式市場の閑散とした1日 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tạo
- nhận thấy
- nhân thể ad
- nhận thức
- nhận thức được